Bản dịch của từ 酏剂 trong tiếng Anh
酏剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
酏剂 (Danh từ)
【yǐ jì】
01
A sweetened alcoholic solution containing volatile oils or main medicinal ingredients, used as a medicinal preparation.
含有糖和挥发油或另含有主要药物的酒精溶液的制剂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酏剂
yǐ
酏
jì
剂
Các từ liên quan
酏浆
酏醴
酏食
剂刀
剂型
剂子
