Bản dịch của từ 酏剂 trong tiếng Anh

酏剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

酏剂 (Danh từ)

yǐ jì
01

A sweetened alcoholic solution containing volatile oils or main medicinal ingredients, used as a medicinal preparation.

含有糖和挥发油或另含有主要药物的酒精溶液的制剂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酏剂

Các từ liên quan

酏浆
酏醴
酏食
剂刀
剂型
剂子
酏
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DI】
Các biến thể:
𨠑, 𨡪
Hình thái radical:
⿰,酉,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép