Bản dịch của từ 酒家 trong tiếng Anh

酒家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒家 (Danh từ)

jiǔ jiā
01

A place where alcohol is sold or served; a tavern or bar.

卖酒或供人饮酒的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bartender; person who serves or sells alcoholic drinks

酒保

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Apprentice; a young worker learning skills under a master (experienced worker).

跟随师傅 (老工人) 学习技术的青年工人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A tavern or restaurant, often named 酒家, serving alcohol and food; similar to a wine house or eatery.

指酒店,现多用做饭馆名称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒家

jiǔ

jiā

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
家丁
家下
家下人
家丑
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép