Bản dịch của từ 酒樽 trong tiếng Anh

酒樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

酒樽 (Danh từ)

jiǔ zūn
01

Wine/alcohol vessel; a jar or goblet for holding liquor (archaic/ literary term)

1.亦作“酒尊”。亦作“酒罇”。

Ví dụ
02

An ancient vessel for holding wine or liquor; a historic wine container

2.古代盛酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒樽

jiǔ

zūn

Các từ liên quan

酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
酒
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Các biến thể:
酉, 𨠆, 𨠊
Hình thái radical:
⿰,⺡,酉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép