Bản dịch của từ 酒税 trong tiếng Anh
酒税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
酒税 (Danh từ)
【jiǔ shuì】
01
Tax imposed on alcoholic beverages
酒税 中国时对酒所征的税。西汉始元六年 (西元前81年) 始征酒税,历代沿袭。隋开皇三年 (西元583年) 免除酒税。唐代又复酒税,唐至宋末以专卖为主,征税为辅。元初行专卖,后改为征税。明相沿未变。清初禁酒,禁令除后,未征酒税。咸丰时百货抽厘,酒亦在内。清末各省征收烟酒税捐。
Ví dụ
02
Tax levied on alcoholic beverages.
对酒类产品征收的税费。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒税
jiǔ
酒
shuì
税
Các từ liên quan
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
- Các biến thể:
- 酉, 𨠆, 𨠊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,酉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿐
𠃔
糺
灸
㐇
九
奺
乆
杦
久
汣
韭
醀
䣭
醑
酶
䤉
醃
醟
䣽
醎
酚
醙
䣩
挰
剘
珖
蚨
䓇
紌
脋
垸
㛤
格
浯
峮
啤酒
酒店
酒吧
酒精
敬酒
酒窝
劝酒
酗酒
喝酒
红酒
