Bản dịch của từ 酚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

(Danh từ)

fēn
01

Phenol (an aromatic organic compound; specifically the compound C6H5OH, often called phenol or carbolic acid)

有机化合物的一类,是芳香烃分子中苯环上的氢原子被羟基取代而成的化合物特指苯酚 (英:phenol)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

酚
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰,酉,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép