ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
酝
Bảng phân tích âm vị 酝
Yùn
To brew/ferment (especially wine); to ferment or produce alcoholic drink
酿酒; 指酒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To ferment; to brew (produce aroma/flavor by fermentation)
Variant of 醞|酝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép