Bản dịch của từ 酞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

(Danh từ)

tài
01

Phthalein — a class of organic compounds (derived from phthalic anhydride and phenols), e.g., phenolphthalein, often used as indicators

有机化合物的一类,是一个分子的邻苯二酸酐与两个分子的酚缩合的衍生物,如酚酞 (英:phthalein)

Ví dụ
酞
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
𨣏
Hình thái radical:
⿰,酉,太
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép