ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
酡
Bảng phân tích âm vị 酡
Tuó
Flushed (face), reddened from drinking; a rosy/red face after alcohol
喝了酒脸色发红
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép