Bản dịch của từ 酢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

(Danh từ)

zuò
01

A formal toast or exchange of toasts/compliments between guest and host (ritual drinking and polite formalities)

客人向主人敬酒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

zuò
01

Tamarind (a sour, tamarind-like plant/condiment); vinegar (archaic usage—same as )

同'醋'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

酢
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ, ㄘㄨˋ】【TẠC】
Các biến thể:
醋, 䱹
Hình thái radical:
⿰,酉,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép