Bản dịch của từ 酢歰 trong tiếng Anh

酢歰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

酢歰 (Tính từ)

cù sè
01

Having a taste that is both sour and astringent, causing a slightly unpleasant sensation on the tongue.

谓味道又酸又涩。歰,同“涩”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酢歰

Các từ liên quan

酢伪
酢味
酢器
酢报
酢母
酢
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ, ㄘㄨˋ】【TẠC】
Các biến thể:
醋, 䱹
Hình thái radical:
⿰,酉,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép