Bản dịch của từ 酢母 trong tiếng Anh

酢母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

酢母 (Danh từ)

cù mǔ
01

Yeast used for fermenting alcohol or vinegar, inducing fermentation of sugars and starches into acids.

即酿酒﹑醋用的酵母。早期称作酢母。能诱起含糖及淀粉类的物质发酵变酸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酢母

Các từ liên quan

酢伪
酢味
酢器
酢报
酢歰
母临
母亲
母亲河
母以子贵
酢
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ, ㄘㄨˋ】【TẠC】
Các biến thể:
醋, 䱹
Hình thái radical:
⿰,酉,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép