Bản dịch của từ 酥 trong tiếng Anh
酥
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
酥 (Danh từ)
【sū】
01
A flaky, crumbly pastry or cookie made from flour and fat (often sweet), e.g., walnut cookie; crisp shortbread-like snack
面粉和油加糖制成的松而易碎的点心
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Clarified butter; butter (esp. yak/animal butter used in traditional/nomadic contexts)
古代称酥油为酥
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
酥 (Tính từ)
【sū】
01
Tender, flaky, soft (especially of cooked food or pastry); easily crumbles
酥软
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Crisp, flaky; porous and easily crumbly (describing food texture)
(食物) 松而易碎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 𦢦, 𦣑, 𨢭, 𨣺
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,禾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穌
稡
甦
稣
櫯
蘓
蘇
窣
囌
鯂
苏
酐
䣫
䤂
醜
䣩
醂
醙
醲
酪
䣶
酸
醶
𠃃
琫
崾
皖
暑
䞣
詆
詈
㫷
鄎
棖
堙
酥脆
酥油
酥麻
香酥
奶酥
油酥
酥软
酥松
酥酪
蟾酥
