Bản dịch của từ 酬 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

(Động từ)

chóu
01

To offer a toast in return; to pour and give wine as a courteous return (to guests)

主人饮过客人的敬酒后,斟酒回敬客人;泛指敬酒

Ví dụ
02

To repay; to recompense (a kindness or favor); to give thanks by returning a favor

报答

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Social exchange; polite interaction or reciprocal courtesy (e.g., small-talk, formal visits, exchanging favors)

交际往来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To accomplish; to carry out; to fulfill (a task, wish, plan)

实现

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To recompense; to compensate; to repay (a cost, favor, or debt)

偿付

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

chóu
01

Reward; payment; remuneration (for work or a favor)

报酬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

酬
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
Các biến thể:
詶, 酧, 醻, 𨠩, 𨢫
Hình thái radical:
⿰,酉,州
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶ノ丶丨丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép