Bản dịch của từ 酮基 trong tiếng Anh
酮基
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
酮基 (Danh từ)
【tóng jī】
01
A functional group in organic chemistry characterized by a carbon atom double-bonded to an oxygen atom (ketone group).
有机化学中的官能团。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酮基
tóng
酮
jī
基
Các từ liên quan
基业
基于
基价
基体
基兆
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侗
峂
餇
㼿
膧
庝
童
獞
蚒
䮵
㤏
痌
䤋
酶
酨
醐
醺
酥
醵
酴
䣴
酔
䣾
䤄
搟
瑎
債
煁
楜
試
豣
睒
賂
溘
𠍄
蜊
丙酮
孕酮
硅酮
睾酮
黄酮
酮糖
甾酮
酮基
莰酮
美沙酮
