Bản dịch của từ 酵母 trong tiếng Anh

酵母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

酵母 (Danh từ)

jiào mǔ
01

Yeast, a microorganism used for fermentation, especially in baking and brewing.

酵母菌的简称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酵母

jiào

酵
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【DIẾU】
Các biến thể:
𨡆, 𨢀, 𨣑
Hình thái radical:
⿰,酉,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép