Bản dịch của từ 酸 trong tiếng Anh
酸

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suān | ㄙㄨㄢ | s | uan | thanh ngang |
酸 (Tính từ)
Sore; aching (a dull, tired pain in muscles from exertion or illness)
因疲劳或疾病引起的微痛而无力的感觉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Derisive; mockingly disdainful (used to describe somebody pretentiously learned or snobbish in a scornful way)
讥讽文人迂腐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sour (having a tart or vinegary taste or smell)
像醋的气味或味道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sore; heartbroken; deeply hurt (emotionally); a bitter/sad feeling
悲痛;伤心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
酸 (Danh từ)
Acid (a sour-tasting chemical substance; substances that produce H+ in water)
一种化学物质、和水混合后会有酸味。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
- Các biến thể:
- 𨢽, 𨣪, 痠
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
