Bản dịch của từ 酸 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

(Tính từ)

suān
01

Sore; aching (a dull, tired pain in muscles from exertion or illness)

因疲劳或疾病引起的微痛而无力的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Derisive; mockingly disdainful (used to describe somebody pretentiously learned or snobbish in a scornful way)

讥讽文人迂腐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sour (having a tart or vinegary taste or smell)

像醋的气味或味道

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sore; heartbroken; deeply hurt (emotionally); a bitter/sad feeling

悲痛;伤心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

suān
01

Acid (a sour-tasting chemical substance; substances that produce H+ in water)

一种化学物质、和水混合后会有酸味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép