Bản dịch của từ 酾流 trong tiếng Anh

酾流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

酾流 (Danh từ)

shāi liú
01

A tributary; a split/branching off of a stream or flow

分流,支流。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酾流

shāi

liú

Các từ liên quan

酾尊
酾沈淡灾
酾浚
酾酒
流丐
流丸
流丽
流习
酾
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SI】
Các biến thể:
釃, 𦌿, 𦍄, 𨢷, 𨠴
Hình thái radical:
⿰,酉,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép