Bản dịch của từ 酾浚 trong tiếng Anh

酾浚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

酾浚 (Động từ)

shāi jùn
01

To dredge or clear/guide water flow; to channel or unclog (to make passage clear).

疏导。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酾浚

shāi

jùn

Các từ liên quan

酾尊
酾沈淡灾
酾流
酾酒
浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
酾
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SI】
Các biến thể:
釃, 𦌿, 𦍄, 𨢷, 𨠴
Hình thái radical:
⿰,酉,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép