Bản dịch của từ 酾酒 trong tiếng Anh

酾酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

酾酒 (Động từ)

shāi jiǔ
01

To filter or clarify wine/liquor (remove sediment)

1.滤酒。

Ví dụ
02

To pour wine; to serve or fill a cup/glass with wine

2.斟酒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酾酒

shāi

jiǔ

Các từ liên quan

酾尊
酾沈淡灾
酾流
酾浚
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
酾
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SI】
Các biến thể:
釃, 𦌿, 𦍄, 𨢷, 𨠴
Hình thái radical:
⿰,酉,丽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一丨フ丶丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép