Bản dịch của từ 醇 trong tiếng Anh
醇
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | ch | un | thanh sắc |
醇 (Danh từ)
【chún】
01
Pure, mellow alcoholic liquor; pleasantly mellow wine or spirit
含酒精多的酒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Alcohol (organic compounds containing a hydroxyl — e.g., ethanol, cholesterol belongs to sterols but Chinese note refers to alcohols like ethanol)
有机化合物的一大类,是含有羟基的烃化合物如乙醇 (酒精)、胆固醇
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
醇 (Tính từ)
【chún】
01
Pure; unadulterated; wholesome; sincere
纯粹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,享
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄤
䫃
㵮
䐇
纯
䣩
䓐
莼
鹑
脣
漘
湻
醶
醷
酉
醁
䤓
醙
酞
酿
醮
酙
醼
䣱
廛
慶
㣳
牕
䅻
䮁
䯶
履
鋃
審
賞
儌
醇厚
乙醇
醇香
醇美
香醇
甲醇
醇浓
清醇
固醇
醇烈
