Bản dịch của từ 醇古 trong tiếng Anh

醇古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

醇古 (Tính từ)

chún gǔ
01

Rich and traditional, having an ancient flavor

1.亦作“醕古”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Simple, natural, and unadorned.

2.古朴,淳美质朴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇古

chún

Các từ liên quan

醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
古丸
古为今用
古义
古乐
醇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
Hình thái radical:
⿰,酉,享
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép