Bản dịch của từ 醇确 trong tiếng Anh

醇确

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

醇确 (Tính từ)

chún què
01

Pure and strong.

纯粹坚强。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇确

chún

què

Các từ liên quan

醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
醇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
Hình thái radical:
⿰,酉,享
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép