Bản dịch của từ 醇类 trong tiếng Anh

醇类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

醇类 (Danh từ)

chún lèi
01

Organic compounds containing one or more hydroxyl (−OH) groups attached to carbon — i.e., alcohols; classified as mono-, di-, tri-alcohols by number of hydroxyls.

含有一个或数个羟基或一个或多个碳化氢基团的有机化合物。醇类因所含羟基数而有一元醇、二元醇、三元醇等之别。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇类

chún

lèi

醇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
Hình thái radical:
⿰,酉,享
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép