Bản dịch của từ 醇精 trong tiếng Anh

醇精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

醇精 (Danh từ)

chún jīng
01

A liquid used as a solvent, commonly employed in medicine as an anesthetic.

2.有机化合物。一种用途较广的溶剂,医学上用作麻醉剂。也称乙醚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pure and refined

1.纯正精粹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醇精

chún

jīng

Các từ liên quan

醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
精一
精专
精严
精丽
精义
醇
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
淳, 䣩, 醕, 𨠺, 𨣳, 𨣶
Hình thái radical:
⿰,酉,享
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép