Bản dịch của từ 醉骨 trong tiếng Anh
醉骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
醉骨 (Danh từ)
【zuì gǔ】
01
A historical atrocity: refers to Empress Wu's cruel killing of imperial concubines—dismembering them and throwing their bodies into wine jars (literally 'drunk bones'); used to denote brutal massacre or jealous cruelty
1.指唐武则天妒杀高宗后妃事。事见《旧唐书.后妃传上.高宗废后王氏》:“武后知之,令人杖庶人及萧氏各一百,截去手足,投于酒瓮中,曰:‘令此二妪骨醉!’”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The bones/remains of a person who was addicted to alcohol; the skeletal remains of a heavy drinker
2.嗜酒者的尸骨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醉骨
zuì
醉
gǔ
骨
Các từ liên quan
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TÚY】
- Các biến thể:
- 酔, 𨠪, 酻
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,卒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冣
欈
最
㰎
酔
祽
睟
稡
檇
酻
鋷
蕞
酷
醊
醽
酝
䣸
䣨
䣪
醴
酥
䣼
酸
配
憱
䯵
䐮
摨
磔
駒
頩
瞝
璡
憐
𠏧
緼
陶醉
麻醉
喝醉
沉醉
醉酒
宿醉
灌醉
心醉
醉心
醉鬼
