Bản dịch của từ 醌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

(Danh từ)

kūn
01

Quinone — an aromatic organic compound in which two hydrogen atoms of the parent aromatic ring are replaced by oxygen (common oxidized aromatic ketone)

有机化合物的一类,是芳香族母核的两个氢原子各 由一 个氧原子所代替而成的化合物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

醌
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Hình thái radical:
⿰,酉,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép