Bản dịch của từ 醍 trong tiếng Anh
醍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
醍 (Danh từ)
【tí】
01
The cream/essence skimmed from milk; (figurative) the highest, purest essence (esp. of Buddhist teaching)
醍醐:古时指从牛奶中提炼出来的精华,佛教比喻最高的佛法
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 䣽, 䬫, 𨠏, 𩝊
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丨フ一一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荑
厗
绨
鴺
题
䬾
啼
綈
䅠
䬫
䈕
睼
骵
軆
体
躰
䣽
挮
徥
䶏
䌡
䪆
體
醠
䣷
醰
䣶
酥
䣼
酲
䣭
酫
酶
酎
酉
𠕮
䖘
鴏
罻
澿
辦
諡
劑
縺
䙕
檤
聮
醍醐
醍醐灌顶
