Bản dịch của từ 醒 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄒㄧㄥˇxingthanh hỏi

(Động từ)

xǐng
01

To wake (up); to become aware or realize; to come to one's senses

知道,懂得

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To regain consciousness; to sober up (after drunkenness, anesthesia, or fainting)

酒醉、麻醉或昏迷后神志恢复正常状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To wake up (from sleep or a dream); to regain consciousness or alertness

睡眠状态结束,大脑皮层恢复兴奋状态,也指尚未入睡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To wake up; to become aware or enlightened (sudden realization)

醒悟;觉悟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

xǐng
01

Clear; obvious; easy to understand

明显;清楚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

醒
Bính âm:
【xǐng】【ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㝭, 𡪟, 𨠠, 𩄆, 𢜫
Hình thái radical:
⿰,酉,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép