Bản dịch của từ 醒世恒言 trong tiếng Anh

醒世恒言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄒㄧㄥˇxingthanh hỏi

醒世恒言 (Danh từ)

xǐng shì héng yán
01

A classic collection of cautionary tales meant to awaken moral awareness and life lessons.

一本小说集

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醒世恒言

xǐng

shì

héng

yán

Các từ liên quan

醒亮
醒困
醒寤
醒心
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
恒业
恒久
恒事
恒交
恒产
言三语四
言下
言不二价
言不及义
醒
Bính âm:
【xǐng】【ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㝭, 𡪟, 𨠠, 𩄆, 𢜫
Hình thái radical:
⿰,酉,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép