Bản dịch của từ 醒脾 trong tiếng Anh

醒脾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xǐng

ㄒㄧㄥˇxingthanh hỏi

醒脾 (Động từ)

xǐng pí
01

To amuse oneself; to relieve boredom or melancholy

消遣解闷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To make someone the butt of jokes; to ridicule; to tease

(拿人) 开心;取笑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醒脾

xǐng

Các từ liên quan

醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
脾味
脾和
脾土
脾家
醒
Bính âm:
【xǐng】【ㄒㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
㝭, 𡪟, 𨠠, 𩄆, 𢜫
Hình thái radical:
⿰,酉,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép