Bản dịch của từ 醓侯 trong tiếng Anh

醓侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

醓侯 (Danh từ)

tǎn hóu
01

Proper name (an old historical personal name) / variant form noted in classical texts; appears in historical records

亦作'醓侯'。

Ví dụ
02

A noble title (the marquisate granted to Xiao He) in the Han dynasty — a bestowed rank for a meritorious official; refers historically to the marquisate granted after Liu Bang's victory

汉萧何的爵号∥在楚汉相争中,佐高祖,守关中,转漕给军,兵不乏食,因以致胜。高祖即位,论功行赏,评为第一,封醓侯。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醓侯

tǎn

hóu

醓
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Các biến thể:
䏙, 𥁭, 𥁺, 𧖶, 𨡍, 𧖺
Hình thái radical:
⿰酉⿱冘皿
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フノフ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép