Bản dịch của từ 醓台 trong tiếng Anh

醓台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

醓台 (Danh từ)

tǎn tái
01

A place-name: the 'tai' (platform/office/seat) of Yan County (醓县之台) — a historical/administrative location.

醓县之台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 醓台

tǎn

tái

醓
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢN】
Các biến thể:
䏙, 𥁭, 𥁺, 𧖶, 𨡍, 𧖺
Hình thái radical:
⿰酉⿱冘皿
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶フノフ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép