Bản dịch của từ 醚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

(Danh từ)

01

Ether (a class of organic compounds with an oxygen atom linking two hydrocarbon groups; e.g., diethyl ether, often used as an anesthetic)

有机化合物的一类,由一个氧原子联结两个烃基而成,多为液体,如乙醚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

醚
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𨡅
Hình thái radical:
⿰,酉,迷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶ノ一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép