Bản dịch của từ 醞 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

(Động từ)

yùn
01

Brew; ferment

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Gradually form; brew

逐漸造成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Phono-semantic) Composed of (wine) and phonetic (wēn); original meaning: to brew wine

(形聲。从酉(yǒu),昷(wēn)聲。簡體字“雲”聲。從“酉”,與酒有關。本義:釀酒)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yùn
01

Wine

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Yeast

酒麴

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

醞
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【DỰN】
Các biến thể:
酝, 醖
Hình thái radical:
⿰,酉,𥁕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丨フノ丶一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép