Bản dịch của từ 醞 trong tiếng Anh
醞
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
醞 (Động từ)
【yùn】
01
Brew; ferment
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Gradually form; brew
逐漸造成
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(Phono-semantic) Composed of 酉 (wine) and phonetic 昷 (wēn); original meaning: to brew wine
(形聲。从酉(yǒu),昷(wēn)聲。簡體字“雲”聲。從“酉”,與酒有關。本義:釀酒)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
醞 (Danh từ)
【yùn】
01
Wine
酒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Yeast
酒麴
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
