Bản dịch của từ 醢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

(Danh từ)

hǎi
01

Minced or mashed meat/fish paste (used as a savory sauce or seasoning)

肉、鱼等制成的酱

Ví dụ
02

Minced or finely chopped meat/fish (meat paste or mince); to chop into a meat sauce

剁成肉酱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

醢
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
酼, 𥂠, 𥂧, 𥂹, 𧅽, 𧆗, 𨡿, 𨢗, 𨡝
Hình thái radical:
⿰,酉,𥁓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一一ノ丨フ一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép