Bản dịch của từ 醱 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To brew or ferment wine for a second time.

釀酒:~醅(未濾過的再釀酒)。

Ví dụ
醱
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BẠT】
Các biến thể:
酦, 醗, 𨡩
Hình thái radical:
⿰,酉,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノノ丶フ一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép