Bản dịch của từ 醹 trong tiếng Anh
醹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
醹 (Động từ)
【rú】
01
Strong (of wine); potent, full-bodied (alcoholic strength and flavor)
浓烈的(酒的)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 㳶, 𨢾
- Hình thái radical:
- ⿰酉需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帤
蠕
鴽
蒘
䤉
筎
侞
渪
䰭
襦
孺
袽
䣩
醮
酣
醯
酩
醪
醈
醞
醀
醥
䤕
醡
䎚
髐
䃶
䃵
鼛
囃
譸
羼
鶴
鰲
霹
鶲
