Bản dịch của từ 釁 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

(Danh từ)

xìn
01

To smear or apply (e.g., fragrant substances) during rituals.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Ideogram) Represents the ancient ritual of sacrificing animals and smearing their blood on vessels for worship.

(會意。从爨省,爨(cuàn),竈。從酉(yǒu),與酒有關,表祭祀。分,表示分佈。合起來表殺牲以祭。本義:古代血祭新制的器物。殺牲,用其血塗於器物縫隙中來祭祀)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Sacrifice with blood in ancient rituals.

同本義

Ví dụ

(Danh từ)

xìn
01

Calamity or misfortune.

禍患;禍亂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dispute or quarrel.

爭端。引起爭執的事端

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A crack or fissure.

縫隙;裂痕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Crime or wrongdoing.

罪過

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Fault or mistake.

過失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Omen or sign.

徵兆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

釁
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
舋, 衅, 𥃘
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨フノフ一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép