Bản dịch của từ 釁 trong tiếng Anh
釁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
釁 (Danh từ)
To smear or apply (e.g., fragrant substances) during rituals.
塗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Ideogram) Represents the ancient ritual of sacrificing animals and smearing their blood on vessels for worship.
(會意。从爨省,爨(cuàn),竈。從酉(yǒu),與酒有關,表祭祀。分,表示分佈。合起來表殺牲以祭。本義:古代血祭新制的器物。殺牲,用其血塗於器物縫隙中來祭祀)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sacrifice with blood in ancient rituals.
同本義
釁 (Danh từ)
Calamity or misfortune.
禍患;禍亂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dispute or quarrel.
爭端。引起爭執的事端
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A crack or fissure.
縫隙;裂痕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Crime or wrongdoing.
罪過
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fault or mistake.
過失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Omen or sign.
徵兆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
