ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
釂
Bảng phân tích âm vị 釂
Jiào
To drain one's glass; to finish a drink (as a toast)
饮酒干杯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép