Bản dịch của từ 采 trong tiếng Anh
采

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
采 (Động từ)
To pick; to pluck (flowers, leaves, fruit)
摘(花儿、叶子、果子)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To mine; to extract (minerals)
开采
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To collect; to gather; to pick up (items, information, stories)
搜集
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pick; to gather; to collect (select and take)
选取;取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
采 (Danh từ)
Color; coloration; hue
彩色 (同 “彩”)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Official; government officer (old usage)
官职;官吏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spirit; look; mental state; appearance (of mood or expression)
精神;神色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Cǎi (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
采 (Danh từ)
Fief; feudal land grant (land and attached serfs/slaves given to nobles in ancient times)
古代诸侯分封给卿大夫的田地(包括耕种土地的奴隶); 也叫采邑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cài】【ㄘㄞˇ, ㄘㄞˋ】【THẢI, THÁI】
- Các biến thể:
- 彩, 睬, 綵, 啋, 埰, 寀, 採, 𤓳, 菜, 宷
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
