Bản dịch của từ 采制 trong tiếng Anh
采制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˇ | c | ai | thanh hỏi |
采制 (Động từ)
【cǎi zhì】
01
To gather and process (materials or products)
采集加工
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To collect and produce (e.g., interview and record audio or video)
采访录制
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 采制
cǎi
采
zhì
制
- Bính âm:
- 【cài】【ㄘㄞˇ, ㄘㄞˋ】【THẢI, THÁI】
- Các biến thể:
- 彩, 睬, 綵, 啋, 埰, 寀, 採, 𤓳, 菜, 宷
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彩
採
婇
睬
䣋
倸
踩
綵
䴺
䐆
棌
跴
菜
縩
埰
䰂
蔡
䐆
䌨
寀
释
釈
釉
釋
釆
呝
肸
𠅑
㚿
㚽
垁
㤌
㛁
炇
㹦
罔
㲏
采取
采访
采购
采用
采纳
采集
采摘
采光
风采
开采
采邑
采地
