Bản dịch của từ 里 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

(Danh từ)

01

Inside; within; interior (opposite of outside)

里边;里边的 (跟''外''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lining; the inner side (of clothing or textiles), the reverse/folded inner layer

衣服被褥等东西不露在外面的那一层;纺织品的反面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Village; traditional administrative neighborhood (historical unit of about 25 households)

古代户籍管理的一级组织,一般以二十五家为一里

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Native place; hometown

家乡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Inside; within a defined boundary (opposite of outside)

一定的界限以内;内部(跟“外”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

A place; location (often used after demonstratives like 'this/that/which' to indicate place)

附在''这、那、哪''等字后面表示地点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Surname Lǐ (the family name Li)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Lǐ (old Chinese unit of length, roughly 500 meters; also 'li' as a mile-like unit)

长度单位,1市里等于150丈,合500米

Ví dụ
里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép