Bản dịch của từ 里 trong tiếng Anh
里

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
里 (Danh từ)
Inside; within; interior (opposite of outside)
里边;里边的 (跟''外''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lining; the inner side (of clothing or textiles), the reverse/folded inner layer
衣服被褥等东西不露在外面的那一层;纺织品的反面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Village; traditional administrative neighborhood (historical unit of about 25 households)
古代户籍管理的一级组织,一般以二十五家为一里
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Native place; hometown
家乡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Inside; within a defined boundary (opposite of outside)
一定的界限以内;内部(跟“外”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A place; location (often used after demonstratives like 'this/that/which' to indicate place)
附在''这、那、哪''等字后面表示地点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Lǐ (the family name Li)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
里 (Chữ số)
Lǐ (old Chinese unit of length, roughly 500 meters; also 'li' as a mile-like unit)
长度单位,1市里等于150丈,合500米
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 裏, 裡, 里
- Hình thái radical:
- ⿱,田,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
