Bản dịch của từ 里克特 trong tiếng Anh

里克特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

里克特 (Danh từ)

lǐ kè tè
01

Richter (proper noun, a surname)

法官(姓名)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Charles Francis Richter, an American physicist and seismologist known for creating the Richter scale to measure earthquake magnitude.

查尔斯·弗朗西斯·里克特(Charles Francis Richter,1900-1985),美国物理学家和地震学家,里克特震级以他的名字命名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里克特

里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép