Bản dịch của từ 里党 trong tiếng Anh

里党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

里党 (Danh từ)

lí dǎng
01

Neighbors; fellow villagers living in the same local community

2.邻里;乡党。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A local village or neighborhood unit, similar to a small community or hamlet

1.亦作“里?”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里党

dǎng

Các từ liên quan

里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
党与
党义
党事
党亲
党人
里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép