Bản dịch của từ 里外里 trong tiếng Anh
里外里

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
里外里 (Trạng từ)
Reducing expenses while simultaneously increasing income
减少支出加上增加收入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The total amount combining expected and unexpected expenses or income.
预料的支出加上意外的支出入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Considering both sides together; combined from inside and outside
两方面合计
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Expected income plus unexpected income; total earnings including both planned and extra sources.
预料的收入加上意外的收入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Regardless of how it is calculated, the result is the same; effectively no difference in outcome.
表示不论怎么计算 (结果还是一样)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Decrease in income combined with increase in expenses
减少收入加上增加支出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里外里
lǐ
里
wài
外
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 裏, 裡, 里
- Hình thái radical:
- ⿱,田,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
