Bản dịch của từ 里程碑 trong tiếng Anh
里程碑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
里程碑 (Danh từ)
【lǐ chéng bēi】
01
Milestone; a marker set beside roads to indicate distance traveled
设于道路旁边用以记载里数的标志
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A significant event or milestone that marks an important stage in history or development, often used metaphorically.
比喻在历史发展过程中可以作为标示的大事
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里程碑
lǐ
里
chéng
程
bēi
碑
Các từ liên quan
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
程书
程仪
程典
碑亭
碑刻
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 裏, 裡, 里
- Hình thái radical:
- ⿱,田,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
䤚
禮
鱧
㾖
悝
㸚
醴
欚
裏
鋰
鳢
䤚
量
釐
重
野
伵
呎
坅
佇
技
刭
抗
君
㕵
𠇦
作
㹠
哪里
这里
公里
里面
夜里
心里
那里
里边
怀里
城里
