Bản dịch của từ 里谚 trong tiếng Anh

里谚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

里谚 (Danh từ)

lǐ yàn
01

Local proverb or common saying rooted in a specific community or village

恒言

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Folk proverb; traditional saying passed down orally in local communities

民间谚语

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里谚

yàn

Các từ liên quan

里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
谚言
谚语
里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép