Bản dịch của từ 重复 trong tiếng Anh
重复
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
重复 (Động từ)
【chóng fù】
01
To occur again; to repeat; to happen more than once
又一次出现(相同的东西)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To say or do the same thing again; to repeat
再一次说同样的话、做同样的事
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重复
chóng
重
fù
复
Các từ liên quan
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
复三
复业
复习
复书
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緟
茽
祌
筗
媑
蚛
衶
眾
仲
㐺
諥
中
褈
虫
蟲
漴
䖝
爞
䌬
崈
㓽
崇
隀
緟
野
里
釐
量
䤚
栃
䄵
相
盈
柕
䀞
㸲
䎞
𠗋
㣞
弇
钞
重要
尊重
重视
严重
沉重
体重
重点
稳重
注重
郑重
重新
重复
重叠
重庆
重逢
重启
双重
重重
重建
多重
