Bản dịch của từ 重庆 trong tiếng Anh

重庆

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重庆 (Từ chỉ nơi chốn)

chóng qìng
01

Chongqing, a major city in China

是中国城市

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Chongqing County, a district in Cao Bang province, Vietnam.

越南地名属于高平省份

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重庆

chóng

qìng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép