Bản dịch của từ 重治 trong tiếng Anh

重治

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重治 (Danh từ)

zhòng zhì
01

Refers to '犹大治' — an ancient place-name or administrative designation related to Judah; a historical/archaic toponym.

犹大治。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重治

zhòng

zhì

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép